Söktermen địa lý học har 2 resultat
Hoppa till
VIVietnamesisktSVSvenska
địa lý học(n)[study of physical structure and inhabitants of the Earth] geografi(n)[study of physical structure and inhabitants of the Earth](u)
địa lý học geologi(u)

VISVÖversättningar för học

học lära
học(v n)[to acquire knowledge] studera(v n)[to acquire knowledge]
học -logi